Công bằng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Công bằng là trạng thái trong đó quyền, nghĩa vụ và lợi ích được phân bổ hợp lý, không thiên vị, phản ánh nguyên tắc đạo đức và pháp lý được xã hội chấp nhận. Nó biểu hiện sự cân bằng giữa cá nhân và tập thể, giữa tự do và trách nhiệm, trở thành nền tảng duy trì trật tự, phát triển và phẩm giá con người.

Giới thiệu về khái niệm “Công bằng”

Công bằng (justice hoặc fairness) là một trong những giá trị cốt lõi của xã hội loài người, được coi là tiêu chuẩn để đánh giá tính đúng đắn và hợp lý của hành vi, luật pháp và chính sách. Về bản chất, công bằng là trạng thái trong đó các quyền, nghĩa vụ, lợi ích và cơ hội được phân bổ một cách cân đối, không thiên vị và phù hợp với nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc pháp lý được thừa nhận. Từ góc nhìn triết học, công bằng thể hiện sự cân bằng giữa cá nhân và tập thể, giữa quyền lợi và trách nhiệm, giữa tự do và trật tự.

Khái niệm công bằng có sự đa dạng trong diễn giải. Trong đạo đức học, công bằng gắn liền với sự tôn trọng giá trị con người và phẩm giá bình đẳng giữa các cá nhân. Trong kinh tế học, nó liên quan đến việc phân phối tài nguyên sao cho hợp lý và hiệu quả. Trong luật học, công bằng là nguyên tắc đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật. Dù ở góc độ nào, công bằng luôn hướng đến mục tiêu tạo ra một trật tự xã hội mà ở đó mọi người được đối xử đúng mực theo năng lực, đóng góp và hoàn cảnh của họ.

Các học giả thường chia công bằng thành ba nhóm chính:

  • Công bằng phân phối (Distributive Justice): Liên quan đến việc phân chia tài nguyên, cơ hội và lợi ích xã hội.
  • Công bằng thủ tục (Procedural Justice): Nhấn mạnh sự minh bạch và hợp lý trong quá trình ra quyết định và thực thi luật pháp.
  • Công bằng đền bù (Restorative Justice): Tập trung vào việc khôi phục quan hệ xã hội và bù đắp thiệt hại sau khi có hành vi sai trái.

Bảng sau tóm tắt ba dạng công bằng cơ bản:

Loại công bằngMục tiêuVí dụ minh họa
Phân phốiĐảm bảo chia sẻ tài nguyên hợp lýChính sách thuế lũy tiến, quỹ phúc lợi
Thủ tụcĐảm bảo quy trình minh bạch, công tâmXét xử công khai, minh bạch thông tin
Đền bùKhôi phục công lý và quan hệ xã hộiBồi thường thiệt hại, hòa giải cộng đồng

Công bằng trong triết học cổ điển

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, công bằng được coi là nền tảng cho đạo đức và trật tự xã hội. Plato, trong tác phẩm The Republic, đã xem công bằng là sự hài hòa khi mỗi người làm đúng bổn phận của mình. Ông cho rằng công bằng không chỉ là kết quả của luật lệ mà là trạng thái của linh hồn và xã hội, nơi mỗi phần tử hoạt động theo đúng chức năng của nó. Với ông, một xã hội công bằng là xã hội không có sự lấn át giữa các tầng lớp, mà ở đó, mọi người cùng hướng đến lợi ích chung.

Aristotle, học trò của Plato, tiếp tục phát triển khái niệm công bằng nhưng đưa ra sự phân loại tinh tế hơn. Ông chia công bằng thành hai dạng chính: công bằng phân phối (distributive justice) và công bằng sửa chữa (corrective justice). Dạng thứ nhất liên quan đến cách xã hội chia sẻ phần thưởng và trách nhiệm dựa trên công lao, năng lực hoặc nhu cầu. Dạng thứ hai liên quan đến việc khôi phục cân bằng khi có thiệt hại, chẳng hạn trong các tranh chấp dân sự.

Bảng sau thể hiện sự khác biệt giữa hai dạng công bằng của Aristotle:

Loại công bằngĐặc điểmVí dụ
Phân phốiDựa trên công lao, địa vị, hoặc nhu cầuPhân phối tài nguyên xã hội theo đóng góp
Sửa chữaKhôi phục sự cân bằng khi có hành vi saiBồi thường thiệt hại, xử lý tranh chấp

Quan điểm của Aristotle nhấn mạnh rằng công bằng không có nghĩa là đối xử như nhau trong mọi trường hợp, mà là đối xử tương xứng theo tiêu chí hợp lý. Nói cách khác, công bằng là sự đối xử đúng mức, không thiên vị, nhưng cũng không đồng nhất tuyệt đối.

Công bằng trong triết học hiện đại

Trong triết học chính trị hiện đại, khái niệm công bằng được hệ thống hóa rõ nét nhất qua lý thuyết của John Rawls. Trong tác phẩm kinh điển A Theory of Justice (1971), ông đề xuất hai nguyên tắc cốt lõi:

  1. Mỗi người đều có quyền bình đẳng trong việc thụ hưởng các quyền tự do cơ bản như tự do ngôn luận, tín ngưỡng, và quyền tham gia chính trị.
  2. Những bất bình đẳng về xã hội và kinh tế chỉ được chấp nhận nếu chúng mang lại lợi ích lớn nhất cho nhóm yếu thế nhất trong xã hội (nguyên tắc khác biệt).

Theo Rawls, công bằng không đồng nghĩa với bình đẳng tuyệt đối. Ông cho rằng nếu một sự bất bình đẳng nào đó giúp cải thiện tình trạng của những người thiệt thòi nhất thì nó vẫn được coi là công bằng. Điều này tạo nền tảng cho khái niệm “công bằng như sự công bằng” (justice as fairness), trở thành chuẩn mực đạo đức cho nhiều mô hình chính sách hiện đại.

Ngoài Rawls, các triết gia như Robert Nozick và Amartya Sen đã phát triển hướng tiếp cận khác nhau. Nozick, trong Anarchy, State and Utopia, nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và phản đối sự tái phân phối cưỡng chế, cho rằng công bằng nên được hiểu là tôn trọng quyền sở hữu hợp pháp. Trong khi đó, Amartya Sen đưa ra lý thuyết “năng lực” (capabilities approach), cho rằng công bằng phải đảm bảo cho mỗi người có năng lực thực hiện mục tiêu mà họ coi là có giá trị, chứ không chỉ dừng ở sự phân phối vật chất.

Bảng sau so sánh một số quan điểm công bằng trong triết học hiện đại:

Học giảTrọng tâm lý thuyếtĐặc điểm chính
John RawlsCông bằng như sự công bằngHai nguyên tắc: tự do và khác biệt
Robert NozickTự do cá nhân và quyền sở hữuPhản đối tái phân phối cưỡng chế
Amartya SenCông bằng về năng lựcTập trung vào khả năng hiện thực hóa mục tiêu

Công bằng trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật quốc tế và các hiến pháp quốc gia, công bằng là nguyên tắc căn bản bảo đảm quyền con người. Nó đòi hỏi mọi cá nhân được đối xử bình đẳng trước pháp luật, có cơ hội tiếp cận công lý và được xét xử công minh. Điều này thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, khẳng định rằng “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và có quyền được bảo vệ không phân biệt đối xử”.

Trong lĩnh vực tư pháp, công bằng được thể hiện qua các nguyên tắc cơ bản như:

  • Nguyên tắc suy đoán vô tội: Không ai bị coi là có tội cho đến khi được chứng minh hợp pháp.
  • Nguyên tắc bình đẳng pháp lý: Mọi người đều chịu trách nhiệm và được bảo vệ như nhau trước pháp luật.
  • Nguyên tắc minh bạch và công khai: Quy trình xét xử phải rõ ràng, công chúng có thể giám sát.

Bảng dưới đây minh họa mối quan hệ giữa công bằng và các giá trị pháp lý khác:

Nguyên tắc pháp lýMối quan hệ với công bằngKết quả mong đợi
Bình đẳng trước pháp luậtLà điều kiện tiên quyết để đảm bảo công bằngXóa bỏ phân biệt đối xử
Minh bạch tư phápĐảm bảo công bằng thủ tụcTăng cường niềm tin vào công lý
Trách nhiệm pháp lýĐảm bảo công bằng đền bùKhôi phục trật tự và quyền lợi

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, công bằng pháp lý còn mang ý nghĩa quốc tế khi được áp dụng trong các hiệp định, tòa án quốc tế và cơ chế bảo vệ nhân quyền. Việc thực thi công bằng không chỉ là vấn đề của quy định pháp luật mà còn là biểu hiện của nền văn minh và nhân phẩm con người.

Công bằng trong kinh tế học

Trong kinh tế học, công bằng là yếu tố cân bằng giữa hiệu quả và phân phối, giữa tăng trưởng và phúc lợi xã hội. Công bằng kinh tế không chỉ đề cập đến sự phân chia tài nguyên mà còn phản ánh khả năng tiếp cận cơ hội phát triển, dịch vụ xã hội và thu nhập bền vững. Một nền kinh tế công bằng không nhất thiết phải san bằng thu nhập, mà phải đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có điều kiện để phát triển năng lực của mình và hưởng thành quả lao động một cách tương xứng.

Các nhà kinh tế học phân biệt hai khía cạnh chính của công bằng kinh tế:

  • Công bằng phân phối (Distributive Fairness): đề cập đến việc chia sẻ nguồn lực và tài sản sao cho phù hợp với đóng góp hoặc nhu cầu của từng cá nhân. Ví dụ, thuế lũy tiến là công cụ phổ biến nhằm điều chỉnh sự chênh lệch thu nhập.
  • Công bằng cơ hội (Equality of Opportunity): nhấn mạnh việc đảm bảo mọi người đều có xuất phát điểm công bằng — ví dụ như quyền được giáo dục, y tế và việc làm không bị phân biệt.

Một số nhà kinh tế học như Amartya SenJoseph Stiglitz đã mở rộng khái niệm công bằng, cho rằng nó không chỉ là kết quả của phân phối mà còn là “tự do lựa chọn” và “khả năng phát triển” của con người. Theo họ, công bằng thật sự phải được đo bằng năng lực con người có thể đạt được, chứ không chỉ bằng mức thu nhập hoặc tài sản vật chất.

Bảng sau trình bày mối quan hệ giữa các hình thức công bằng kinh tế và chỉ số đo lường:

Loại công bằng kinh tếTiêu chí đo lườngChỉ số minh họa
Phân phốiKhoảng cách thu nhập, mức nghèoHệ số Gini, chỉ số Theil
Cơ hộiKhả năng tiếp cận giáo dục, việc làmHDI (Chỉ số phát triển con người)
Năng lựcTự do lựa chọn và phát huy tiềm năngCapability Index (Sen)

Công bằng trong kinh tế còn mang tính toàn cầu. Các tổ chức như Ngân hàng Thế giớiOECD xem công bằng là điều kiện để tăng trưởng bền vững. Bất bình đẳng kéo dài có thể dẫn đến xung đột xã hội, giảm niềm tin vào thể chế và kìm hãm đổi mới sáng tạo. Do đó, chính sách kinh tế công bằng không chỉ giúp cải thiện đời sống mà còn bảo vệ sự ổn định của hệ thống xã hội.

Công bằng xã hội và bình đẳng

Công bằng xã hội (social justice) là sự mở rộng của khái niệm công bằng ra ngoài phạm vi kinh tế và pháp luật, bao gồm cả quyền tiếp cận tài nguyên, cơ hội và quyền lực trong xã hội. Đây là mục tiêu nền tảng của nhiều phong trào tiến bộ và được xem là giá trị cốt lõi trong các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs). Một xã hội công bằng không chỉ giảm bất bình đẳng mà còn đảm bảo mọi người có tiếng nói và được tôn trọng trong các quá trình ra quyết định.

Công bằng xã hội thường được đo qua ba trụ cột:

  1. Bình đẳng cơ hội: đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận như nhau đến giáo dục, việc làm, y tế và các nguồn lực cơ bản.
  2. Bình đẳng đối xử: xóa bỏ phân biệt dựa trên giới tính, dân tộc, tôn giáo hoặc tình trạng kinh tế.
  3. Bình đẳng kết quả: hướng tới việc thu hẹp khoảng cách về thu nhập, phúc lợi và quyền lực.

Theo Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), công bằng xã hội là yếu tố tiên quyết để đạt được phát triển bền vững. Những quốc gia có chính sách công bằng xã hội mạnh, như các nước Bắc Âu, không chỉ có chỉ số hạnh phúc cao mà còn duy trì năng suất lao động và sáng tạo xã hội vượt trội.

Bảng dưới đây cho thấy mối quan hệ giữa công bằng xã hội và các chỉ số phát triển:

Chỉ sốÝ nghĩaẢnh hưởng đến công bằng
HDIĐo mức phát triển con ngườiPhản ánh cơ hội học tập và y tế
GIIChỉ số bất bình đẳng giớiPhản ánh mức độ bình đẳng giới tính
GINIĐo chênh lệch thu nhậpThể hiện mức độ phân hóa xã hội

Công bằng trong giáo dục

Giáo dục công bằng là trụ cột của phát triển xã hội. Theo UNESCO, một hệ thống giáo dục công bằng đảm bảo rằng mọi trẻ em, bất kể giới tính, địa lý hay điều kiện kinh tế, đều có quyền tiếp cận giáo dục chất lượng. Điều này không chỉ tạo ra cơ hội phát triển cá nhân mà còn đóng góp vào việc giảm nghèo và thúc đẩy đổi mới xã hội.

UNESCO định nghĩa công bằng giáo dục qua hai nguyên tắc:

  • Bình đẳng tiếp cận: mọi học sinh đều có cơ hội tham gia học tập từ mầm non đến đại học.
  • Bình đẳng trong kết quả: hệ thống giáo dục cần giảm khoảng cách thành tích giữa các nhóm xã hội.

Các quốc gia thường sử dụng mô hình tài trợ dựa trên nhu cầu (needs-based funding) để hướng nguồn lực đến các khu vực khó khăn. Theo Báo cáo Giáo dục Toàn cầu 2023 của UNESCO, các chính sách như học bổng cho học sinh nghèo, đào tạo giáo viên địa phương và cải thiện hạ tầng trường học vùng sâu vùng xa đã giúp tăng tỷ lệ nhập học trung học ở các nước đang phát triển lên hơn 20% trong vòng một thập kỷ.

Bảng dưới đây minh họa mối quan hệ giữa đầu tư giáo dục và mức độ công bằng:

Chiến lượcTác động đến công bằngKết quả dự kiến
Tăng ngân sách giáo dục côngMở rộng cơ hội học tậpTỷ lệ đi học tăng, giảm mù chữ
Đào tạo giáo viên chất lượng caoCải thiện kết quả học tậpTăng hiệu suất đào tạo
Chính sách học bổng mục tiêuHỗ trợ nhóm yếu thếGiảm chênh lệch vùng miền

Công bằng trong khoa học và công nghệ

Công bằng không chỉ là khái niệm đạo đức hay pháp lý mà còn là nguyên tắc trong nghiên cứu và đổi mới công nghệ. Theo NatureScience, “công bằng trong tri thức” (equity in knowledge) là khả năng đảm bảo rằng mọi quốc gia, tổ chức và cộng đồng đều có quyền tiếp cận và đóng góp vào tiến bộ khoa học.

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn, khái niệm “công bằng thuật toán” (algorithmic fairness) trở thành trọng tâm của đạo đức công nghệ. Các hệ thống ra quyết định tự động trong lĩnh vực tài chính, y tế hay tuyển dụng có thể vô tình duy trì thiên vị nếu dữ liệu đầu vào chứa sai lệch xã hội. Vì vậy, nhiều viện nghiên cứu và cơ quan lập pháp đang nỗ lực xây dựng tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và công bằng trong AI.

Bảng minh họa một số khía cạnh của công bằng công nghệ:

Lĩnh vựcThách thứcGiải pháp
AI và Machine LearningThiên vị dữ liệu, thiếu minh bạchThuật toán kiểm định công bằng
Truy cập tri thứcBất bình đẳng giữa các quốc giaChia sẻ mở và dữ liệu công khai
Đạo đức nghiên cứuLợi ích không cân bằngNguyên tắc minh bạch và đối thoại cộng đồng

Mô hình công bằng trong toán học và phân bổ nguồn lực

Trong phân tích định lượng, công bằng có thể được biểu diễn qua các công thức đo lường sự bất bình đẳng. Một trong những chỉ số phổ biến nhất là hệ số Gini, dùng để đánh giá mức độ chênh lệch thu nhập hoặc tài sản trong xã hội:

G=i=1nj=1nxixj2n2xˉ G = \frac{\sum_{i=1}^{n}\sum_{j=1}^{n}|x_i - x_j|}{2n^2\bar{x}}

Trong đó:

  • G là hệ số Gini (0 ≤ G ≤ 1), càng gần 0 thì xã hội càng công bằng.
  • xi là thu nhập của cá nhân thứ i.
  • n là tổng số cá nhân trong mẫu khảo sát.
  • ⎯x là thu nhập trung bình.

Các mô hình toán học như “Pareto Efficiency” hay “Nash Bargaining” cũng được ứng dụng để xác định điểm cân bằng giữa hiệu quả và công bằng, đặc biệt trong phân bổ nguồn lực hoặc thiết kế chính sách xã hội.

Kết luận

Công bằng là nền tảng của sự phát triển bền vững và đạo đức xã hội. Nó đòi hỏi sự cân đối giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích tập thể, giữa hiệu quả và nhân văn. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, việc duy trì công bằng trở thành thách thức cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp giữa tri thức khoa học, quản trị chính sách và trách nhiệm đạo đức. Một xã hội công bằng không chỉ là mục tiêu, mà còn là phương tiện để đạt được hòa bình, thịnh vượng và nhân phẩm cho toàn nhân loại.

Tài liệu tham khảo

  • Rawls, J. (1971). A Theory of Justice. Harvard University Press.
  • Sen, A. (2009). The Idea of Justice. Harvard University Press.
  • Stiglitz, J. E. (2012). The Price of Inequality. W. W. Norton & Company.
  • UNESCO. (2023). Global Education Monitoring Report. Retrieved from unesco.org
  • OECD. (2022). Income Inequality and Fairness Indicators. Retrieved from data.oecd.org
  • World Bank. (2023). Equity and Development. Retrieved from worldbank.org
  • Nature Editorial. (2021). Equity in Science and Research. Retrieved from nature.com
  • Science Magazine. (2020). Ethical AI and Algorithmic Fairness. Retrieved from sciencemag.org

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề công bằng:

Phát hiện coronavirus mới 2019 (2019-nCoV) bằng kỹ thuật RT-PCR thời gian thực Dịch bởi AI
Eurosurveillance - Tập 25 Số 3 - 2020
Bối cảnh Trong bối cảnh dịch bùng phát liên tục của coronavirus mới xuất hiện gần đây (2019-nCoV), các phòng thí nghiệm y tế công cộng đang gặp phải thách thức do chưa có được các mẫu virus cách ly, trong khi ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy dịch bệnh lan rộng hơn so với dự đoán ban đầu và sự lây lan quốc tế qua khách du lịch đang xảy ra. Mục tiêu Chúng tôi đặt mục tiêu phát triển và triển k... hiện toàn bộ
#2019-nCoV #chẩn đoán #RT-PCR #y tế công cộng #lây lan quốc tế #phối hợp phòng thí nghiệm #phương pháp mạnh mẽ #kiểm soát dịch bệnh #công nghệ axit nucleic tổng hợp
Đo Lường Tình Trạng Tham Gia Công Việc Bằng Một Câu Hỏi Ngắn Dịch bởi AI
Educational and Psychological Measurement - Tập 66 Số 4 - Trang 701-716 - 2006
Bài báo này báo cáo về sự phát triển của một bảng câu hỏi ngắn để đo lường sự tham gia công việc - một trạng thái tích cực liên quan đến công việc đặc trưng bởi năng lượng, sự cống hiến và sự chìm đắm. Dữ liệu đã được thu thập từ 10 quốc gia khác nhau (N = 14.521), và kết quả cho thấy rằng thang đo sự tham gia công việc Utrecht gốc (UWES) với 17 mục có thể được rút ngắn còn 9 mục (UWES-9). Tính hợ... hiện toàn bộ
Ước lượng nhất quán trong ngẫu nhiên hóa Mendelian với một số công cụ không hợp lệ bằng cách sử dụng ước lượng trung vị có trọng số Dịch bởi AI
Genetic Epidemiology - Tập 40 Số 4 - Trang 304-314 - 2016
TÓM TẮTCác phát triển trong các nghiên cứu liên kết toàn genome và sự gia tăng khả năng truy cập dữ liệu tổng hợp liên kết di truyền đã làm cho việc áp dụng ngẫu nhiên hóa Mendelian trở nên tương đối đơn giản. Tuy nhiên, việc thu được các kết quả đáng tin cậy từ một cuộc điều tra ngẫu nhiên hóa Mendelian vẫn là một vấn đề, vì phương pháp trọng số nghịch biến cổ điển chỉ cho ra các ước lượng nhất q... hiện toàn bộ
ERC: Một lý thuyết về sự công bằng, sự hồi đáp và cạnh tranh Dịch bởi AI
American Economic Review - Tập 90 Số 1 - Trang 166-193 - 2000
Chúng tôi chứng minh rằng một mô hình đơn giản, được xây dựng trên giả thuyết rằng con người bị thúc đẩy bởi cả lợi ích tài chính của họ và vị thế lợi ích tương đối của họ, có khả năng tổ chức một tập hợp lớn và có vẻ không liên quan của các quan sát trong phòng thí nghiệm thành một mẫu nhất quán. Mô hình này chứa thông tin không đầy đủ nhưng vẫn được biểu diễn hoàn toàn bằng các biến có thể quan ... hiện toàn bộ
Xác định mối liên hệ nhân quả trong dịch tễ học bằng cách sử dụng gen như công cụ: Phương pháp hoán vị Mendel Dịch bởi AI
Statistics in Medicine - Tập 27 Số 8 - Trang 1133-1163 - 2008
Tóm tắtCác nghiên cứu dịch tễ học quan sát thường gặp nhiều xung đột tiềm ẩn, từ nhiễu đồng biến và do mối nhân quả ngược, điều này hạn chế khả năng xác định mạnh mẽ mối quan hệ nhân quả của chúng. Đã có nhiều tình huống nổi bật trong đó các thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên của chính xác các can thiệp đã được khảo sát trong các nghiên cứu quan sát đã cho ra kết quả khác biệt rõ rệt. Trong các lĩnh ... hiện toàn bộ
#dịch tễ học #hoán vị Mendel #biến công cụ (IV) #suy luận nhân quả #kiểm soát ngẫu nhiên #biến đổi gen mầm uỷ
Định lượng mRNA bằng phương pháp PCR Ngược Dòng Thời gian Thực: xu hướng và vấn đề Dịch bởi AI
Journal of Molecular Endocrinology - Tập 29 Số 1 - Trang 23-39 - 2002
Phương pháp PCR Ngược Dòng Thời gian Thực dựa trên huỳnh quang (RT-PCR) được sử dụng rộng rãi để định lượng mức mRNA ở trạng thái ổn định và là một công cụ quan trọng cho nghiên cứu cơ bản, y học phân tử và công nghệ sinh học. Các thử nghiệm dễ tiến hành, có khả năng xử lý khối lượng lớn, và có thể kết hợp độ nhạy cao với độ đặc hiệu đáng tin cậy. Công nghệ này đang tiến hóa nhanh chóng với sự xuấ... hiện toàn bộ
#PCR ngược dòng thời gian thực #định lượng mRNA #huỳnh quang #nghiêm ngặt #thống kê #y học phân tử #công nghệ sinh học #biến đổi hóa chất #xu hướng #vấn đề
Nghiên cứu PREMIER: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm, mù đôi về điều trị kết hợp với adalimumab cộng methotrexat so với sử dụng riêng methotrexat hoặc chỉ adalimumab ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp sớm, tiến triển mạnh và chưa từng điều trị bằng methotrexat trước đây Dịch bởi AI
Wiley - Tập 54 Số 1 - Trang 26-37 - 2006
Tóm tắtMục tiêuSo sánh hiệu quả và tính an toàn của việc sử dụng kết hợp adalimumab cộng methotrexat (MTX) so với đơn trị liệu MTX hoặc đơn trị liệu adalimumab ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp (RA) sớm, tiến triển mạnh chưa từng điều trị bằng MTX trước đây.Phương phápĐây là một nghiên cứu kéo dài 2 năm, đa trung tâm, mù đôi, có đối chứng so sánh hoạt tính, bao gồm 799 bệnh nhân RA có bệnh hoạt động... hiện toàn bộ
#Adalimumab #Methotrexat #Viêm khớp dạng thấp #Hiệu quả điều trị #An toàn điều trị #Nghiên cứu lâm sàng #Premature study
Nghiên cứu về Lao động tại Hộ gia đình: Mô hình và Đo lường sự Nhúng Xã hội của Công việc Gia đình Thông thường Dịch bởi AI
Journal of Marriage and Family - Tập 62 Số 4 - Trang 1208-1233 - 2000
Bài báo này tổng hợp hơn 200 bài báo và sách chuyên khảo về lao động tại hộ gia đình được xuất bản từ năm 1989 đến 1999. Là một lĩnh vực nghiên cứu đang trưởng thành, tập hợp nghiên cứu này quan tâm đến việc hiểu và ghi lại cách thức công việc nhà được gắn liền trong những quá trình xã hội phức tạp và biến đổi liên quan đến phúc lợi của gia đình, việc cấu trúc giới tính, và sự tái sản xuất xã hội.... hiện toàn bộ
#lao động hộ gia đình #công việc nhà #giới tính #công bằng #hài lòng hôn nhân
Sự tin tưởng như một biến trung gian trong mối quan hệ giữa công bằng tổ chức và kết quả công việc: kiểm tra một mô hình trao đổi xã hội Dịch bởi AI
Journal of Organizational Behavior - Tập 23 Số 3 - Trang 267-285 - 2002
Tóm tắtDữ liệu thu được từ các nhân viên chính thức của một tổ chức khu vực công tại Ấn Độ đã được sử dụng để kiểm tra một mô hình trao đổi xã hội liên quan đến thái độ và hành vi làm việc của nhân viên. Kết quả từ LISREL tiết lộ rằng trong khi ba khía cạnh của công bằng tổ chức (công bằng phân phối, công bằng quy trình và công bằng tương tác) có liên quan đến sự tin tưởng vào tổ chức, chỉ có công... hiện toàn bộ
#Công bằng tổ chức #Sự tin tưởng #Hành vi làm việc #Thái độ làm việc #Mô hình trao đổi xã hội
Các bộ mồi và đầu dò đặc hiệu cho từng nhóm để phát hiện cộng đồng sản xuất metan bằng phương pháp phản ứng chuỗi polymerase theo thời gian thực định lượng Dịch bởi AI
Biotechnology and Bioengineering - Tập 89 Số 6 - Trang 670-679 - 2005
Tóm tắtPhương pháp phản ứng chuỗi polymerase theo thời gian thực (PCR) là một phương pháp nhạy cảm cao có thể được sử dụng để phát hiện và định lượng quần thể vi sinh vật mà không cần nuôi cấy chúng trong các quy trình kỵ khí và mẫu môi trường. Công việc này được thực hiện nhằm thiết kế các bộ mồi và đầu dò để phát hiện vi khuẩn sản xuất metan bằng phương pháp PCR thời gian thực với hệ thống TaqMa... hiện toàn bộ
Tổng số: 1,138   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10